Thành nhà Hồ, còn gọi là thành Tây Đô, ở Vĩnh Lộc, Thanh Hoá, được Hồ Quý Ly cho xây năm một nghìn ba trăm chín mươi bảy, và theo sử chép chỉ mất khoảng ba tháng để hoàn thành phần chính. Tường và cổng thành làm bằng những khối đá vôi lớn đẽo vuông, xếp chồng khít lên nhau gần như không dùng chất kết dính, đứng vững tới hôm nay hơn sáu trăm năm.
Chào bạn, đây là Nhà Khám Phá. Hôm nay mình không cần ra nước ngoài để gặp một kỳ quan đá. Ngay ở xứ Thanh có một tòa thành mà các chuyên gia quốc tế đánh giá là công trình thành quách bằng đá độc đáo bậc nhất Đông Nam Á, đã được công nhận là di sản văn hoá thế giới.
Một kinh đô mới ở xứ Thanh
Cuối thế kỷ mười bốn, triều Trần suy yếu. Hồ Quý Ly, một đại thần có quyền lực lớn trong triều, chủ trương dời kinh đô từ Thăng Long vào vùng Thanh Hoá, quê hương của dòng họ ông.
Năm một nghìn ba trăm chín mươi bảy, việc xây kinh đô mới bắt đầu ở vùng đất giữa sông Mã và sông Bưởi, có núi bao quanh, thuận lợi cho phòng thủ. Kinh đô được gọi là Tây Đô, kinh đô phía tây, để phân biệt với Thăng Long là Đông Đô.
Theo sử sách, phần thành chính được xây chỉ trong khoảng ba tháng, từ đầu xuân năm ấy. Đó là một tốc độ đáng kinh ngạc với một công trình bằng đá khối lớn, cho thấy sức huy động rất lớn về người và vật liệu.
Ba năm sau, Hồ Quý Ly lập ra triều Hồ. Triều đại này tồn tại không lâu, chỉ khoảng bảy năm trước khi đất nước bị quân Minh xâm lược. Nhưng tòa thành thì ở lại, như một chứng nhân của thời kỳ đầy biến động ấy.
Những khối đá lớn ghép khít không vữa
Thành có hình gần vuông, mỗi cạnh dài gần chín trăm mét. Bốn mặt thành có bốn cổng theo bốn hướng: cổng Nam là cổng chính, cổng Bắc, cổng Đông, cổng Tây. Tường thành phía ngoài ốp bằng những khối đá vôi xanh đẽo vuông vức, xếp chồng nhiều lớp.
Nhiều khối đá dài vài mét, nặng nhiều tấn, có khối lớn được ước tính nặng hàng chục tấn. Các khối được đẽo gọt khéo léo, mặt tiếp giáp phẳng, xếp chồng khít với nhau, giữa các khối gần như không có vữa gắn kết. Phía trong tường đá là lớp đất đầm chặt dày, giúp tường vững chắc.
Đá được khai thác ở những núi đá vôi gần đó. Các nhà nghiên cứu cho rằng người xưa có thể dùng đường trượt, con lăn, sức người, sức voi, và có thể cả đường thuỷ để đưa đá tới nơi.
Đứng trước tường thành, bạn sẽ thấy những khối đá phủ rêu xanh xếp như những viên gạch khổng lồ. Sau hơn sáu thế kỷ, nhiều đoạn tường vẫn thẳng đứng, các mạch đá vẫn khít.
Vòm cổng đá đứng vững sáu thế kỷ
Đẹp và độc đáo nhất là các cổng thành. Cổng Nam có ba cửa vòm, cổng chính giữa lớn nhất. Vòm cổng được ghép từ những khối đá đẽo hình múi bưởi, xếp thành hình cung tròn.
Vòm đá đứng được nhờ một nguyên lý mà người thợ xưa nắm rất vững: mỗi khối đá được đẽo hơi thuôn, khi xếp thành vòng cung, sức nặng phía trên đẩy các khối ép chặt vào nhau. Khối đá ở đỉnh vòm như chiếc chìa khoá khoá chặt cả vòm. Không cần vữa, vòm vẫn đứng.
Nguyên lý vòm ấy được nhiều nền văn minh dùng, từ cầu đá La Mã tới cổng thành phương Đông. Nhưng ghép vòm bằng những khối đá lớn như ở thành nhà Hồ đòi hỏi kỹ thuật đo đạc và đẽo gọt rất chính xác.
Cả nhà khi tới thăm có thể đứng dưới vòm cổng Nam, ngước nhìn lên những khối đá cong ghép thành vòng. Chạm nhẹ vào vách đá mát lạnh, bạn sẽ cảm nhận được bàn tay của những người thợ đá từ sáu trăm năm trước.
Bên trong thành có gì?
Ngày nay bên trong thành chủ yếu là ruộng lúa, vườn cây và nhà dân. Các cung điện, lầu gác ngày xưa đã không còn. Các cuộc khai quật khảo cổ đã tìm thấy dấu vết nền móng cung điện, đường đi lát đá, gạch, ngói trang trí, cho thấy một kinh đô từng có quy hoạch bài bản.
Từ cổng Nam có dấu vết một con đường lát đá chạy thẳng ra phía núi Đốn Sơn, nơi có đàn tế Nam Giao, nơi nhà vua tế trời đất. Đàn tế cũng đã được khai quật và nghiên cứu.
Bao quanh thành xưa còn có một vòng thành ngoài bằng đất và tre gai, cùng hào nước, tạo thành nhiều lớp phòng thủ.
Điều thú vị là thành nhà Hồ có lẽ chưa từng phải chịu một cuộc vây hãm lớn để chứng minh khả năng phòng thủ. Khi quân Minh tới, triều Hồ đã thất bại ở những trận chiến bên ngoài. Tòa thành vì thế còn lại tương đối nguyên vẹn qua thời gian.
Di sản thế giới giữa đồng quê
Năm hai nghìn không trăm mười một, thành nhà Hồ được công nhận là di sản văn hoá thế giới. Các chuyên gia đánh giá đây là một ví dụ nổi bật về kiểu thành quách bằng đá, thể hiện sự giao thoa kỹ thuật và tư tưởng ở Đông Á và Đông Nam Á cuối thế kỷ mười bốn.
Khác với nhiều di sản đông đúc, thành nhà Hồ nằm yên bình giữa làng quê. Trẻ con đạp xe đi học qua cổng thành, trâu bò gặm cỏ dưới chân tường đá, lúa xanh mướt quanh năm.
Việc giữ gìn tòa thành cũng là thách thức: cây cối mọc trên tường, nước mưa thấm làm lún, một số đoạn tường bị đổ từ trước. Các nhà bảo tồn đang làm việc để gia cố mà vẫn giữ nguyên dáng vẻ cổ.
Lần tới về Thanh Hoá, cả nhà hãy dành một buổi tới đây, đi bộ quanh tường thành, đếm thử xem một hàng đá có bao nhiêu khối, và tự hỏi người xưa đã làm thế nào để dựng nên chừng ấy chỉ trong một mùa xuân.
Câu hỏi thường gặp
Thành nhà Hồ ở đâu?
Thành nhà Hồ nằm ở huyện Vĩnh Lộc cũ, tỉnh Thanh Hoá, cách thành phố Thanh Hoá khoảng bốn mươi lăm cây số về phía tây bắc. Thành nằm giữa vùng đồng bằng có núi bao quanh, gần sông Mã.
Vì sao gọi là thành Tây Đô?
Khi Hồ Quý Ly dời đô vào Thanh Hoá, kinh đô mới được gọi là Tây Đô, tức kinh đô phía tây. Thăng Long khi ấy được gọi là Đông Đô.
Thành nhà Hồ có thật sự xây trong ba tháng không?
Sử cũ ghi việc xây thành diễn ra trong khoảng ba tháng đầu năm một nghìn ba trăm chín mươi bảy. Các nhà nghiên cứu cho rằng có thể đó là thời gian hoàn thành phần chính, còn việc chuẩn bị và hoàn thiện có thể kéo dài hơn.
Tường thành nhà Hồ cao bao nhiêu?
Tường thành cao khoảng vài mét đến gần mười mét tuỳ đoạn, ở các cổng cao hơn. Theo thời gian, một số đoạn đã bị lún hoặc sạt lở.
Ngoài thành nhà Hồ, Việt Nam còn di sản thế giới nào về kiến trúc?
Việt Nam còn có Hoàng thành Thăng Long, quần thể di tích Cố đô Huế, phố cổ Hội An, thánh địa Mỹ Sơn. Mỗi nơi cho thấy một giai đoạn và một phong cách kiến trúc khác nhau.